Đồng CW604N: Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Địa Chỉ Mua Uy Tín

Đồng CW604N – vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp cơ khí chính xác, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của vô số ứng dụng. Bài viết này thuộc chuyên mục Bài viết Đồng của vattukimloai.net, sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết thành phần hóa học, tính chất vật lý, ứng dụng thực tế của đồng CW604N, cũng như so sánh với các loại đồng khác trên thị trường. Chúng tôi sẽ cung cấp những thông tin hữu ích về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình gia công, và báo giá mới nhất năm nay, giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho nhu cầu sản xuất của mình.

Đồng CW604N là gì? Tìm hiểu về hợp kim đồng chì phổ biến

Đồng CW604N, hay còn gọi là CuZn39Pb3, là một loại hợp kim đồng thau chứa chì được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Sự kết hợp giữa đồng, kẽm và chì mang lại cho CW604N những đặc tính độc đáo, khiến nó trở thành lựa chọn ưu việt trong một số lĩnh vực nhất định. Vậy, điều gì làm nên sự phổ biến của loại đồng này?

Hợp kim đồng chì CW604N nổi bật nhờ khả năng gia công cắt gọt tuyệt vời, có được từ hàm lượng chì (Pb) được thêm vào. Chì hoạt động như một chất bôi trơn trong quá trình gia công, giúp giảm ma sát giữa dụng cụ cắt và vật liệu, từ đó kéo dài tuổi thọ của dụng cụ và tạo ra bề mặt hoàn thiện tốt hơn. Ngoài ra, sự hiện diện của chì cũng giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn của hợp kim trong một số môi trường nhất định.

Trong nhiều ứng dụng, CW604N được ưa chuộng để sản xuất các chi tiết máy, van, phụ kiện đường ống và các bộ phận khác đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng làm việc tốt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hàm lượng chì trong đồng CW604N cũng đặt ra một số hạn chế về ứng dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến thực phẩm và nước uống do lo ngại về an toàn sức khỏe. Chính vì vậy, các nhà sản xuất luôn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn và quy định về hàm lượng chì cho phép để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và môi trường.

Thành phần hóa học và đặc tính vật lý của đồng CW604N

Đồng CW604N là một hợp kim đồng chì được ứng dụng rộng rãi nhờ những đặc tính ưu việt. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, việc nắm vững thành phần hóa họcđặc tính vật lý là vô cùng quan trọng, giúp người dùng lựa chọn và sử dụng hiệu quả trong các ứng dụng khác nhau.

Thành phần phần trăm các nguyên tố trong đồng CW604N được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo các đặc tính mong muốn. Hàm lượng đồng (Cu) chiếm phần lớn, thường trên 57%, kết hợp với chì (Pb) từ 1.0% đến 3.0% giúp cải thiện khả năng gia công cắt gọt. Bên cạnh đó, kẽm (Zn) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng độ bền và độ dẻo của hợp kim. Một lượng nhỏ các nguyên tố khác như nhôm (Al), sắt (Fe), mangan (Mn) cũng có thể được thêm vào để điều chỉnh các đặc tính cụ thể.

Đặc tính vật lý của đồng CW604N quyết định khả năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực. Với mật độ khoảng 8.4 g/cm³, đồng CW604N có khối lượng tương đối, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Điểm nóng chảy của hợp kim này dao động từ 865°C đến 885°C, cho phép gia công ở nhiệt độ cao. Độ bền kéo của đồng CW604N thường đạt từ 340 MPa đến 420 MPa, đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong quá trình sử dụng. Đặc biệt, khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt của đồng CW604N vẫn được duy trì ở mức cao, đáp ứng yêu cầu trong các ứng dụng điện và nhiệt.

Ứng dụng nổi bật của đồng CW604N trong công nghiệp

Đồng CW604N là một hợp kim đồng chì được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng gia công tuyệt vời và tính chất cơ lý hóa ưu việt. Ứng dụng của hợp kim đồng CW604N trải dài từ sản xuất các chi tiết máy móc, thiết bị, cho đến các linh kiện điện tử và nhiều sản phẩm khác, thể hiện vai trò quan trọng của vật liệu này trong nền công nghiệp hiện đại.

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của đồng CW604N là trong sản xuất van và phụ kiện đường ống. Khả năng gia công cắt gọt vượt trội của đồng CW604N cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp này. Thêm vào đó, tính chống ăn mòn tốt của hợp kim giúp đảm bảo tuổi thọ và độ bền của sản phẩm trong môi trường làm việc khắc nghiệt, thường xuyên tiếp xúc với các chất lỏng và khí khác nhau.

Ngoài ra, đồng CW604N còn được ứng dụng rộng rãi trong gia công cơ khí chính xác. Với khả năng tạo hình tốt bằng các phương pháp tiện, phay, bào, khoan, hợp kim đồng chì này cho phép sản xuất các chi tiết máy móc phức tạp, các bộ phận của thiết bị đo lường, và các linh kiện điện tử đòi hỏi độ chính xác cao. Việc sử dụng đồng CW604N giúp giảm thiểu thời gian gia công, tiết kiệm chi phí sản xuất, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm cuối cùng. Công ty vattukimloai.net tự hào cung cấp các sản phẩm đồng CW604N chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu gia công cơ khí chính xác của khách hàng.

Với những ưu điểm vượt trội về khả năng gia công và tính chất cơ lý hóa, đồng CW604N tiếp tục khẳng định vị thế là một vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế.

Ưu điểm vượt trội của đồng CW604N so với các loại đồng khác

Đồng CW604N nổi bật so với các hợp kim đồng khác nhờ sự kết hợp độc đáo giữa khả năng gia công, chống ăn mòn và độ bền, khiến nó trở thành lựa chọn ưu việt trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nhờ có chì (Pb) trong thành phần, đồng CW604N sở hữu những lợi thế mà các mác đồng khác khó có thể sánh được.

Một trong những ưu điểm vượt trội của đồng CW604Nkhả năng gia công tuyệt vời. Hàm lượng chì được thêm vào giúp tạo ra các phoi ngắn và dễ gãy trong quá trình gia công, làm giảm đáng kể lực cắt cần thiết và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ. So với các loại đồng khác như CW614N hay CW617N, đồng CW604N cho phép gia công với tốc độ cao hơn và độ chính xác cao hơn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

Bên cạnh đó, tính chống ăn mòn tốt cũng là một điểm mạnh của đồng CW604N. Lớp oxit đồng hình thành trên bề mặt giúp bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là trong môi trường nước và hóa chất. Mặc dù không thể so sánh với các hợp kim đồng đặc biệt như đồng thau nhôm, đồng CW604N vẫn cung cấp khả năng chống ăn mòn đủ tốt cho nhiều ứng dụng thông thường, đồng thời vẫn duy trì được khả năng gia công vượt trội.

Ngoài ra, đồng CW604N còn được đánh giá cao về độ bền và tuổi thọ. Với thành phần hợp lý, hợp kim này có độ bền kéo và độ bền chảy đủ để đáp ứng yêu cầu của nhiều ứng dụng chịu tải. Khả năng chống mài mòn cũng là một yếu tố quan trọng giúp đồng CW604N duy trì được hiệu suất làm việc ổn định trong thời gian dài, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế. Nhờ những ưu điểm này, đồng CW604N trở thành vật liệu lý tưởng cho các chi tiết máy, van, phụ kiện đường ống và các ứng dụng khác đòi hỏi độ tin cậy cao.

Quy trình sản xuất và gia công đồng CW604N

Quy trình sản xuất và gia công đồng CW604N là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao để tạo ra sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến các phương pháp gia công cơ khí, mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu suất của hợp kim đồng chì này.

Để tạo ra đồng CW604N chất lượng, quy trình sản xuất thường bắt đầu bằng việc đúc phôi. Quá trình này bao gồm việc nung chảy đồng và các nguyên tố hợp kim khác như chì, kẽm theo tỷ lệ nhất định trong lò nung chuyên dụng. Hợp kim nóng chảy sau đó được đổ vào khuôn để tạo thành phôi đúc với hình dạng và kích thước mong muốn.

Tiếp theo là công đoạn cán và kéo, giúp cải thiện cấu trúc tinh thể và tăng cường độ bền của vật liệu. Phôi đúc được gia nhiệt và đưa qua các máy cán, kéo để giảm kích thước và định hình sản phẩm. Quá trình này có thể được thực hiện nhiều lần để đạt được kích thước và hình dạng cuối cùng mong muốn.

Cuối cùng, gia công cơ khí được thực hiện để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm tiện, phay, bào và khoan. Nhờ khả năng gia công tuyệt vời của đồng CW604N, các chi tiết phức tạp có thể được sản xuất một cách dễ dàng và nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng công nghiệp. Ví dụ, tại vattukimloai.net, chúng tôi sử dụng các máy CNC hiện đại để gia công đồng CW604N, đảm bảo độ chính xác và chất lượng cao nhất cho sản phẩm.

Tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận của đồng CW604N

Đồng CW604N được sản xuất và ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng và đạt được các chứng nhận quốc tế để đảm bảo an toàn, hiệu suất và độ tin cậy. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ khẳng định chất lượng của hợp kim đồng chì mà còn giúp các nhà sản xuất tiếp cận thị trường toàn cầu một cách dễ dàng hơn.

Một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất đối với đồng CW604NEN 12164, quy định cụ thể về thành phần hóa học, tính chất cơ học và dung sai kích thước cho các sản phẩm đồng dạng thanh, tròn, vuông và lục giác. Tiêu chuẩn này đảm bảo rằng đồng CW604N đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe cho từng ứng dụng cụ thể, từ sản xuất van và phụ kiện đường ống đến gia công cơ khí chính xác. Ví dụ, EN 12164 quy định hàm lượng chì (Pb) tối đa trong đồng CW604N là 4.0%, giúp đảm bảo khả năng gia công tuyệt vời của vật liệu.

Bên cạnh đó, chứng nhận RoHS (Restriction of Hazardous Substances) cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng được thắt chặt. RoHS giới hạn việc sử dụng các chất độc hại như chì, thủy ngân, cadmium, crom hóa trị sáu, PBB và PBDE trong các sản phẩm điện và điện tử. Mặc dù đồng CW604N có chứa chì, nhưng việc sử dụng nó vẫn được cho phép trong một số ứng dụng nhất định theo các điều khoản miễn trừ của RoHS, miễn là đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường. Các nhà sản xuất đồng CW604N uy tín thường cung cấp đầy đủ các chứng nhận liên quan để chứng minh sự tuân thủ của họ đối với các tiêu chuẩn và quy định quốc tế.

So sánh đồng CW604N với các mác đồng khác (ví dụ: CW614N, CW617N)

Để hiểu rõ hơn về đồng CW604N và lựa chọn vật liệu phù hợp cho ứng dụng của bạn, việc so sánh nó với các mác đồng khác như CW614N và CW617N là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào so sánh chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ học và ứng dụng của các mác đồng này, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

Về thành phần hóa học, CW604N, CW614NCW617N đều là hợp kim đồng – kẽm – chì, nhưng tỷ lệ các nguyên tố này khác nhau. CW604N có hàm lượng chì cao hơn, thường từ 2.5% đến 3.5%, giúp cải thiện đáng kể khả năng gia công cắt gọt. Ngược lại, CW614NCW617N có hàm lượng kẽm cao hơn, ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Xét về tính chất cơ học, CW614NCW617N thường có độ bền kéo và độ cứng cao hơn CW604N do hàm lượng kẽm cao hơn. Tuy nhiên, CW604N lại vượt trội về khả năng gia công, cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao. Chẳng hạn, độ dẻo của CW604N cao hơn đồng CW614N nên dễ dàng tạo hình hơn.

Cuối cùng, ứng dụng của mỗi mác đồng cũng khác nhau. CW604N thường được sử dụng trong sản xuất các chi tiết máy, van, phụ kiện đường ống, và các ứng dụng đòi hỏi khả năng gia công tốt. CW614NCW617N thường được ưu tiên cho các ứng dụng kết cấu chịu lực, các chi tiết chịu mài mòn, và các ứng dụng cần độ bền cao hơn. Việc lựa chọn mác đồng phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng và sự cân bằng giữa các yếu tố như khả năng gia công, độ bền và chi phí.

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo